Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quèn quẹt
- rub; coat; smear|= đi quèn quẹt shuffle along
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc thần
-
phục thiện
-
phục thù
-
phục thư
-
phức thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quèn quẹt
* Từ tham khảo/words other:
- phúc thần
- phục thiện
- phục thù
- phục thư
- phức thức