Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen rộng
- have a large circle of acquaintance
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành hóa học
-
ngành học
-
ngành khẩu cái
-
ngành khoa học
-
ngành kiến thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen rộng
* Từ tham khảo/words other:
- ngành hóa học
- ngành học
- ngành khẩu cái
- ngành khoa học
- ngành kiến thức