Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen sơ
- to have a nodding/passing acquaintance with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
máy thúc
-
may thuê
-
mấy thuở
-
mây ti
-
mây ti tầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen sơ
* Từ tham khảo/words other:
- máy thúc
- may thuê
- mấy thuở
- mây ti
- mây ti tầng