Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẹo tay
- one-handed, one-armed
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi vững trên yên
-
ngồi xa nhau
-
ngồi xếp bằng
-
ngói xi măng
-
ngồi xoạc chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẹo tay
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi vững trên yên
- ngồi xa nhau
- ngồi xếp bằng
- ngói xi măng
- ngồi xoạc chân