Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét bitum
* ngđtừ|- bituminize, bitiminize
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ khắp các hướng
-
chỉ khâu
-
chỉ khâu bao bì
-
chỉ khâu giày
-
chỉ khâu vết mổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét bitum
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ khắp các hướng
- chỉ khâu
- chỉ khâu bao bì
- chỉ khâu giày
- chỉ khâu vết mổ