Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc nội
- at home; in the country|= tại quốc nội và quốc ngoại at home and abroad
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh viện quân đội
-
bệnh viện quốc tế
-
bệnh viện tâm thần
-
bệnh viện thần kinh
-
bệnh viện thú y
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc nội
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh viện quân đội
- bệnh viện quốc tế
- bệnh viện tâm thần
- bệnh viện thần kinh
- bệnh viện thú y