Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc trái
- government bond; national debt, government securities
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa chín chắn
-
chưa chín hẳn
-
chưa chín muồi
-
chưa chỉnh lưu
-
chưa chính thức hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc trái
* Từ tham khảo/words other:
- chưa chín chắn
- chưa chín hẳn
- chưa chín muồi
- chưa chỉnh lưu
- chưa chính thức hóa