Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy cữu
- blame
* Từ tham khảo/words other:
-
trâu nước
-
trâu thiến
-
trầu thuốc
-
trau xác trau hình
-
trảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy cữu
* Từ tham khảo/words other:
- trâu nước
- trâu thiến
- trầu thuốc
- trau xác trau hình
- trảy