Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ cứu tế
- community chest; relief fund
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu quá khả năng mình
-
tiêu quá mức
-
tiểu quỷ
-
tiểu quy mô
-
tiểu quý tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ cứu tế
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu quá khả năng mình
- tiêu quá mức
- tiểu quỷ
- tiểu quy mô
- tiểu quý tộc