Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỷ dạ xoa
- demon|= xấu như quỷ dạ xoa as ugly as a demon, ugly creature
* Từ tham khảo/words other:
-
tố bẩm
-
tờ bẩm
-
to bản
-
tô bằng bút chì
-
tô bằng khuôn tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỷ dạ xoa
* Từ tham khảo/words other:
- tố bẩm
- tờ bẩm
- to bản
- tô bằng bút chì
- tô bằng khuôn tô