Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo dừng
- stationary orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
những điều đã nói ở trên
-
những điều hão huyền
-
những điều không có thực
-
những điều phúc lớn
-
những đồ tạp nhạp vô giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo dừng
* Từ tham khảo/words other:
- những điều đã nói ở trên
- những điều hão huyền
- những điều không có thực
- những điều phúc lớn
- những đồ tạp nhạp vô giá trị