Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo parabôn
- parabolic orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
nhác
-
nhạc
-
nhấc
-
nhắc
-
nhắc bằng vĩ bạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo parabôn
* Từ tham khảo/words other:
- nhác
- nhạc
- nhấc
- nhắc
- nhắc bằng vĩ bạch