Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo riêng
- peculiar orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền kiêm hưởng
-
quyền kiểm tra
-
quyển kinh
-
quyển kinh thánh gia đình
-
quyền làm chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo riêng
* Từ tham khảo/words other:
- quyền kiêm hưởng
- quyền kiểm tra
- quyển kinh
- quyển kinh thánh gia đình
- quyền làm chủ