Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ học bổng
- scholarship fund
* Từ tham khảo/words other:
-
giành ăn
-
giành chính quyền
-
giành chủ động
-
giành đất
-
giành được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ học bổng
* Từ tham khảo/words other:
- giành ăn
- giành chính quyền
- giành chủ động
- giành đất
- giành được