Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý hữu
- dear friend; you, my precious friends
* Từ tham khảo/words other:
-
rút ruột
-
rứt ruột
-
rút sợi
-
rút súng ra nhanh hơn
-
rút thăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý hữu
* Từ tham khảo/words other:
- rút ruột
- rứt ruột
- rút sợi
- rút súng ra nhanh hơn
- rút thăm