Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỷ khốc
- it is a confounded business, infernal, fearful, hellish
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt ngọc trai
-
hạt nhân
-
hạt nhân nóng
-
hát nhịp nhàng
-
hát nhịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỷ khốc
* Từ tham khảo/words other:
- hạt ngọc trai
- hạt nhân
- hạt nhân nóng
- hát nhịp nhàng
- hát nhịu