Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy phạm
- norm|= quy trình quy phạm process and norm|- normative|= văn bản quy phạm normative act|- scale, procedures
* Từ tham khảo/words other:
-
vết ô uế
-
vết rách
-
vết rạch
-
vết rạch cho chảy mủ
-
vết rạch nông da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy phạm
* Từ tham khảo/words other:
- vết ô uế
- vết rách
- vết rạch
- vết rạch cho chảy mủ
- vết rạch nông da