Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ tích
- locus|= đường tròn là quỹ tích của những điểm cách đều một điểm gọi là tâm a circle is the locus of all equidistant points from a point called centre
* Từ tham khảo/words other:
-
làm theo giáo phái
-
làm theo lề thói cũ
-
làm theo lời di chúc
-
làm theo lương tâm
-
làm theo mọi người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ tích
* Từ tham khảo/words other:
- làm theo giáo phái
- làm theo lề thói cũ
- làm theo lời di chúc
- làm theo lương tâm
- làm theo mọi người