Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy tụ
- converge, gather together, collect, assembling, mustering, collecting
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp định viện trợ
-
hiệp đoàn
-
hiệp đồng
-
hiệp đồng chiến đấu
-
hiệp đồng công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy tụ
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp định viện trợ
- hiệp đoàn
- hiệp đồng
- hiệp đồng chiến đấu
- hiệp đồng công tác