Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý vật
- valuable thing, precious thing, thing of great value|= quý vật đãi quý nhân (tục ngữ) to treat a person of rank to a valuable thing
* Từ tham khảo/words other:
-
tam giác chéo
-
tam giác cơ
-
tam giác cong
-
tam giác đều
-
tam giác luyến ái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý vật
* Từ tham khảo/words other:
- tam giác chéo
- tam giác cơ
- tam giác cong
- tam giác đều
- tam giác luyến ái