Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền dân chủ
* dtừ|- democracy
* Từ tham khảo/words other:
-
người đánh xe bò
-
người đánh xe bò không lá chắn
-
người đánh xe độc mã
-
người đánh xe ngựa
-
người đánh xe ngựa chở khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền dân chủ
* Từ tham khảo/words other:
- người đánh xe bò
- người đánh xe bò không lá chắn
- người đánh xe độc mã
- người đánh xe ngựa
- người đánh xe ngựa chở khách