Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền lập pháp
- legislative power
* Từ tham khảo/words other:
-
cứ dai dẳng
-
cú đấm
-
cú đấm bạt
-
cú đấm bịch
-
cú đấm búa tạ đòn trí mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền lập pháp
* Từ tham khảo/words other:
- cứ dai dẳng
- cú đấm
- cú đấm bạt
- cú đấm bịch
- cú đấm búa tạ đòn trí mạng