Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền sở hữu
- proprietary rights; proprietary; property; proprietorship; ownership|= quyền sở hữu ruộng đất land ownership|= quyền sở hữu nhà housing ownership
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ sinh đẻ
-
thời kỳ sông băng
-
thời kỳ sóng gió
-
thời kỳ suy đồi
-
thời kỳ suy sụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền sở hữu
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ sinh đẻ
- thời kỳ sông băng
- thời kỳ sóng gió
- thời kỳ suy đồi
- thời kỳ suy sụp