Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyết định chọn
* đtừ decide|* thngữ|- to decide on
* Từ tham khảo/words other:
-
dâm ngôn
-
đâm ngọn thương vào
-
đấm ngực
-
đậm người
-
đám người lộn xộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyết định chọn
* Từ tham khảo/words other:
- dâm ngôn
- đâm ngọn thương vào
- đấm ngực
- đậm người
- đám người lộn xộn