Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra ga
- to go to the railway station|= đường ra ga the way to the station
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng thịt lưng
-
miếng thịt sườn
-
miếng thịt vai
-
miếng thủ thế lại
-
miếng thuốc cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra ga
* Từ tham khảo/words other:
- miếng thịt lưng
- miếng thịt sườn
- miếng thịt vai
- miếng thủ thế lại
- miếng thuốc cao