Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra lò
- come out of oven (bake-house; kiln)
* Từ tham khảo/words other:
-
phổ thông đầu phiếu
-
phó thống đốc
-
phó thống đốc bang
-
phổ thông hóa
-
phó thự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra lò
* Từ tham khảo/words other:
- phổ thông đầu phiếu
- phó thống đốc
- phó thống đốc bang
- phổ thông hóa
- phó thự