Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra mủ
- form into an abscess, gather
* Từ tham khảo/words other:
-
viết tồi
-
viết trôi chảy
-
viết tự truyện
-
viết tường tận
-
viết và gửi thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra mủ
* Từ tham khảo/words other:
- viết tồi
- viết trôi chảy
- viết tự truyện
- viết tường tận
- viết và gửi thư