Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra phía ngoài
* phó từ outwards
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy tai ương
-
đầy tâm hồn
-
dây tấm phông
-
dây tạp dề
-
dây tập đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra phía ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- đầy tai ương
- đầy tâm hồn
- dây tấm phông
- dây tạp dề
- dây tập đi