Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra phố
- to go into town; to go downtown
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy gói hàng
-
giấy gói hàng loại dày
-
giấy gói kẹo
-
giấy gói quà
-
giấy gọi ra tòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra phố
* Từ tham khảo/words other:
- giấy gói hàng
- giấy gói hàng loại dày
- giấy gói kẹo
- giấy gói quà
- giấy gọi ra tòa