Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắc khắp
* ttừ|- perfusive
* Từ tham khảo/words other:
-
khát
-
khất
-
khát gạo
-
khật khà khật khừ
-
khát khao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắc khắp
* Từ tham khảo/words other:
- khát
- khất
- khát gạo
- khật khà khật khừ
- khát khao