Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạch đôi
- divide, split up
* Từ tham khảo/words other:
-
không dính vào nhau
-
không dính vào việc của người khác
-
không dính vào xương ức
-
không dính với nhau
-
không định xếp sắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạch đôi
* Từ tham khảo/words other:
- không dính vào nhau
- không dính vào việc của người khác
- không dính vào xương ức
- không dính với nhau
- không định xếp sắp