Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rách hết
* thngữ|- to wear out
* Từ tham khảo/words other:
-
mấu nhỏ
-
mẫu nhỏ
-
màu nho khô
-
màu nhuộm
-
màu nhuộm bền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rách hết
* Từ tham khảo/words other:
- mấu nhỏ
- mẫu nhỏ
- màu nho khô
- màu nhuộm
- màu nhuộm bền