Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rách tã
* ttừ|- tattery, ragged
* Từ tham khảo/words other:
-
lĩnh hóa giao ngân
-
linh hoạt
-
linh hoạt tính
-
lĩnh hội
-
lĩnh hội được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rách tã
* Từ tham khảo/words other:
- lĩnh hóa giao ngân
- linh hoạt
- linh hoạt tính
- lĩnh hội
- lĩnh hội được