Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn danh
- very hard, as hard as iron|= một mẫu bánh mỳ cũ rắn danh a piece of hard stale bread
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh số lại
-
đánh số tờ sách
-
đánh số trang
-
danh sơn
-
danh sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn danh
* Từ tham khảo/words other:
- đánh số lại
- đánh số tờ sách
- đánh số trang
- danh sơn
- danh sư