Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rán dây
- tighten the rope
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa
-
mạng chỗ rách lại
-
mắng chửi
-
mắng chửi ai thậm tệ
-
mang chủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rán dây
* Từ tham khảo/words other:
- mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa
- mạng chỗ rách lại
- mắng chửi
- mắng chửi ai thậm tệ
- mang chủng