Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rán mỡ
- extract oil by boiling
* Từ tham khảo/words other:
-
kéo tỉa
-
kéo tỉa cành cao su
-
kéo tỉa cây
-
kéo tỉa hàng rào
-
kéo tỉa ngọn cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rán mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- kéo tỉa
- kéo tỉa cành cao su
- kéo tỉa cây
- kéo tỉa hàng rào
- kéo tỉa ngọn cây