Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răn reo
- be wrinkled, wizened
* Từ tham khảo/words other:
-
rầy rật
-
rảy rượu
-
rảy rượu cúng
-
rẩy rượu cúng
-
ray rứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răn reo
* Từ tham khảo/words other:
- rầy rật
- rảy rượu
- rảy rượu cúng
- rẩy rượu cúng
- ray rứt