Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn trun đỉa
- small black poisonous snake
* Từ tham khảo/words other:
-
hốc sìn
-
học sinh
-
học sinh bị kiểm tra nói
-
học sinh bị quay vấn đáp
-
học sinh buổi trưa ở lại trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn trun đỉa
* Từ tham khảo/words other:
- hốc sìn
- học sinh
- học sinh bị kiểm tra nói
- học sinh bị quay vấn đáp
- học sinh buổi trưa ở lại trường