Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ràng buộc chặt chẽ
* đtừ knit
* Từ tham khảo/words other:
-
nghịch biến
-
nghịch biện
-
nghịch cái kiểu trẻ con
-
nghịch cảm ứng
-
nghịch cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ràng buộc chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- nghịch biến
- nghịch biện
- nghịch cái kiểu trẻ con
- nghịch cảm ứng
- nghịch cảnh