Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rãnh dẫn nước
- drainage ditches
* Từ tham khảo/words other:
-
cước phí
-
cước phí cần trục
-
cước phí chuyên chở
-
cước phí chuyên chở bằng xe lửa
-
cước phí vận tải đường thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rãnh dẫn nước
* Từ tham khảo/words other:
- cước phí
- cước phí cần trục
- cước phí chuyên chở
- cước phí chuyên chở bằng xe lửa
- cước phí vận tải đường thủy