Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rãnh nước mưa
- ditch for rain
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa cà
-
hoa cà hoa cải
-
hoa cái
-
hoa cài ở khuyết áo
-
hoa cam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rãnh nước mưa
* Từ tham khảo/words other:
- hoa cà
- hoa cà hoa cải
- hoa cái
- hoa cài ở khuyết áo
- hoa cam