Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rào cản
- barrier|= những rào cản về văn hóa/xã hội cultural/social barriers|= phá bỏ những rào cản lâu đời về chủng tộc và tôn giáo to break down the traditional barriers of race and religion
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà khoa học bảo tàng
-
nhà khoa học tự nhiên
-
nhà khoáng vật học
-
nhà khối
-
nhà khối đồ sộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rào cản
* Từ tham khảo/words other:
- nhà khoa học bảo tàng
- nhà khoa học tự nhiên
- nhà khoáng vật học
- nhà khối
- nhà khối đồ sộ