Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rào cao
- high hurdles
* Từ tham khảo/words other:
-
thách cưới
-
thạch đảm
-
thách đánh
-
thách đấu
-
thách đấu gươm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rào cao
* Từ tham khảo/words other:
- thách cưới
- thạch đảm
- thách đánh
- thách đấu
- thách đấu gươm