Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rào quanh
* ngđtừ|- enclose, inclose|* thngữ|- the days are closing in
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa đáng tin
-
chưa đánh
-
chưa đánh đã khóc
-
chưa đập
-
chúa đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rào quanh
* Từ tham khảo/words other:
- chưa đáng tin
- chưa đánh
- chưa đánh đã khóc
- chưa đập
- chúa đất