Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráo trơn
- cũng như ráo trụi|- dry up
* Từ tham khảo/words other:
-
giao chiến
-
giao cho
-
giao cho giải quyết
-
giao cho làm ở nhà
-
giao cho nghiên cứu giải quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráo trơn
* Từ tham khảo/words other:
- giao chiến
- giao cho
- giao cho giải quyết
- giao cho làm ở nhà
- giao cho nghiên cứu giải quyết