Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
râu ba chòm
- beard growing on the chin and on both cheeks
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt làm việc liên miên
-
bắt làm việc mệt nhoài
-
bắt làm việc mửa mật
-
bắt làm việc quá mệt
-
bắt làm việc quá nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
râu ba chòm
* Từ tham khảo/words other:
- bắt làm việc liên miên
- bắt làm việc mệt nhoài
- bắt làm việc mửa mật
- bắt làm việc quá mệt
- bắt làm việc quá nhiều