Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầu lòng
- sorrowful, mournful, sad, melancholy, dejected|= tin đó làm cho anh ta rầu lòng that piece of news grieves him
* Từ tham khảo/words other:
-
lòng thành thật
-
lòng thành thực
-
lòng thảo
-
long thể
-
lòng thèm muốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầu lòng
* Từ tham khảo/words other:
- lòng thành thật
- lòng thành thực
- lòng thảo
- long thể
- lòng thèm muốn