Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau ráu
- crisp noise|= nhai rau ráu to chew (something) with a crisp noise|- crackling, crunching
* Từ tham khảo/words other:
-
một đứa xấu
-
một dúm
-
mọt già
-
một giống cây lai giữa bưởi và quít
-
một giọt máu đào hơn ao nước lã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau ráu
* Từ tham khảo/words other:
- một đứa xấu
- một dúm
- mọt già
- một giống cây lai giữa bưởi và quít
- một giọt máu đào hơn ao nước lã