Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẽ dòng điện
- shunt
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất huyết mắt
-
xuất huyết não
-
xuất huyết nội
-
xuất khẩu
-
xuất khẩu hàng hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẽ dòng điện
* Từ tham khảo/words other:
- xuất huyết mắt
- xuất huyết não
- xuất huyết nội
- xuất khẩu
- xuất khẩu hàng hóa