Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rèn chí
- train one's will
* Từ tham khảo/words other:
-
thỉnh thị
-
thình thịch
-
thinh thinh
-
thình thình
-
thỉnh thoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rèn chí
* Từ tham khảo/words other:
- thỉnh thị
- thình thịch
- thinh thinh
- thình thình
- thỉnh thoảng